| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 128 |
| G6 | 133519522119 |
| G5 | 5535 |
| G4 | 11860279996994616269776404574968250 |
| G3 | 0279929760 |
| G2 | 71339 |
| G1 | 54443 |
| ĐB | 910609 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 50; 60; 60 |
| 1 | 19 | 1 | - |
| 2 | 24; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 35; 35; 39 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 46; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 35; 35 |
| 6 | 60; 60; 69 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 09; 19; 39; 49; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 196 kỳ của đài từ 22/01/2020 đến 16/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày