| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 427 |
| G6 | 614397138380 |
| G5 | 2222 |
| G4 | 02513427845484992229684251780130652 |
| G3 | 6138514283 |
| G2 | 24687 |
| G1 | 90794 |
| ĐB | 182714 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 13; 13; 14 | 1 | 01 |
| 2 | 22; 22; 25; 27; 29 | 2 | 22; 22; 52 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 43; 83 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | 52 | 5 | 25; 85 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 87 |
| 8 | 80; 83; 84; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 13/04/2022 đến 10/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày