| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 230 |
| G6 | 722193680733 |
| G5 | 5194 |
| G4 | 42835215213793000826335509210098962 |
| G3 | 7311964036 |
| G2 | 85874 |
| G1 | 19874 |
| ĐB | 014259 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 28/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 30; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 21 |
| 2 | 21; 21; 26 | 2 | 62 |
| 3 | 30; 30; 33; 35; 36 | 3 | 33 |
| 4 | - | 4 | 74; 74; 94 |
| 5 | 50; 59 | 5 | 35 |
| 6 | 62; 68; 68 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 74; 74 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 68; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 01/05/2022 đến 28/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày