| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 825 |
| G6 | 518625294201 |
| G5 | 2515 |
| G4 | 99025091398791403680095479534885084 |
| G3 | 7798522934 |
| G2 | 32223 |
| G1 | 06866 |
| ĐB | 937534 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 25; 25; 29 | 2 | - |
| 3 | 34; 34; 36; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 47; 48 | 4 | 14; 34; 34; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 25; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 36; 66; 86 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 80; 84; 85; 86 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 13/03/2022 đến 10/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày