| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 640 |
| G6 | 190117779503 |
| G5 | 5873 |
| G4 | 56814415005639346194639149506696021 |
| G3 | 6619777725 |
| G2 | 10895 |
| G1 | 49418 |
| ĐB | 045366 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 06/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 14; 14; 18 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 72 |
| 3 | - | 3 | 03; 73; 93 |
| 4 | 40 | 4 | 14; 14; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 95 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 72; 73; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 93; 94; 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 09/03/2022 đến 06/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày