| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 560 |
| G6 | 827689893964 |
| G5 | 9945 |
| G4 | 25227148200497302259019481433500406 |
| G3 | 1381007635 |
| G2 | 01875 |
| G1 | 68374 |
| ĐB | 195624 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/02/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 20; 30; 60 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 35; 35 | 3 | 73 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 24; 64; 74 |
| 5 | 59 | 5 | 35; 35; 45; 75 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 73; 74; 75; 76 | 7 | 27 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 208 kỳ của đài từ 20/02/2022 đến 18/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày