| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 344 |
| G6 | 716102153882 |
| G5 | 1488 |
| G4 | 37431820231437619492842910857321075 |
| G3 | 1565185802 |
| G2 | 69411 |
| G1 | 97408 |
| ĐB | 982711 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 15 | 1 | 11; 11; 31; 51; 61; 91 |
| 2 | 23 | 2 | 02; 82; 92 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 23; 73 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 61 | 6 | 76 |
| 7 | 73; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 82; 88 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/01/2022 đến 10/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày