| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 552 |
| G6 | 292125939026 |
| G5 | 8873 |
| G4 | 83537510074529918553812870066294656 |
| G3 | 4599546843 |
| G2 | 87142 |
| G1 | 80257 |
| ĐB | 326998 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 21/01/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 42; 52; 62 |
| 3 | 37 | 3 | 43; 53; 73; 93; 93 |
| 4 | 42; 43 | 4 | - |
| 5 | 52; 53; 56; 57 | 5 | 95 |
| 6 | 62 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 73 | 7 | 07; 37; 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 93; 95; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 23/01/2022 đến 21/01/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày