| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 208 |
| G6 | 640322712859 |
| G5 | 2556 |
| G4 | 62293652504523328247082314067027957 |
| G3 | 6908761296 |
| G2 | 73352 |
| G1 | 30674 |
| ĐB | 498782 |
Chạm
Lô tô Huế 23/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 50; 70 |
| 1 | - | 1 | 31; 71 |
| 2 | - | 2 | 52; 82 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 03; 33; 93; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 74 |
| 5 | 50; 52; 56; 57; 59 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 56; 96 |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | 47; 57; 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 93; 93; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 104 kỳ của đài từ 27/01/2020 đến 23/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày