| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 265 |
| G6 | 476987404682 |
| G5 | 6331 |
| G4 | 89824499109641097870900205838388097 |
| G3 | 8787112980 |
| G2 | 76727 |
| G1 | 62453 |
| ĐB | 464117 |
Chạm
Lô tô Huế 16/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 20; 40; 70; 80 |
| 1 | 10; 10; 17 | 1 | 31; 71 |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 40 | 4 | 24 |
| 5 | 53 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 71 | 7 | 17; 27; 97 |
| 8 | 80; 82; 83 | 8 | - |
| 9 | 92; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/01/2020 đến 16/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày