| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 988 |
| G6 | 584714523337 |
| G5 | 8823 |
| G4 | 48712534253845007891616294019202027 |
| G3 | 5122999818 |
| G2 | 39813 |
| G1 | 20310 |
| ĐB | 532831 |
Chạm
Lô tô Huế 02/01/2022Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 12; 13; 18 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23; 25; 27; 29; 29 | 2 | 12; 52; 92 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 52 | 5 | 25 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27; 37; 47 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 101 kỳ của đài từ 06/01/2020 đến 02/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày