| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 877 |
| G6 | 332267513080 |
| G5 | 0962 |
| G4 | 39994935691992663955459864478973763 |
| G3 | 1505336283 |
| G2 | 35419 |
| G1 | 81120 |
| ĐB | 039003 |
Chạm
Lô tô Huế 15/04/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 02; 22; 62 |
| 3 | - | 3 | 03; 53; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 51; 53; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 62; 63; 69 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 83; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 19; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 15 kỳ của đài từ 07/01/2013 đến 15/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày