| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 663 |
| G6 | 997149820592 |
| G5 | 7650 |
| G4 | 53186510967792790692494908351889786 |
| G3 | 6479429773 |
| G2 | 71955 |
| G1 | 08778 |
| ĐB | 968157 |
Chạm
Lô tô Huế 04/03/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 71 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 82; 92; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 50; 55; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 63 | 6 | 86; 86; 96 |
| 7 | 71; 73; 78 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 82; 86; 86 | 8 | 18; 78 |
| 9 | 90; 92; 92; 94; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 9 kỳ01≥ 9 kỳ06≥ 9 kỳ07≥ 9 kỳ19≥ 9 kỳ23≥ 9 kỳ29≥ 9 kỳ31≥ 9 kỳ34≥ 9 kỳ38≥ 9 kỳ
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 07/01/2013 đến 04/03/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày