| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 422 |
| G6 | 378095762517 |
| G5 | 8356 |
| G4 | 50077617228292476433781998649587082 |
| G3 | 2772565054 |
| G2 | 68268 |
| G1 | 55910 |
| ĐB | 177847 |
Chạm
Lô tô Huế 18/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 17 | 1 | - |
| 2 | 22; 22; 24; 25 | 2 | 22; 22; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 25; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 76; 77 | 7 | 17; 47; 77 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 68 |
| 9 | 93; 95; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 7 kỳ01≥ 7 kỳ05≥ 7 kỳ06≥ 7 kỳ07≥ 7 kỳ19≥ 7 kỳ23≥ 7 kỳ27≥ 7 kỳ28≥ 7 kỳ29≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 07/01/2013 đến 18/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày