| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 259 |
| G6 | 303774449047 |
| G5 | 0161 |
| G4 | 45004743798563011113219651295226226 |
| G3 | 7869439697 |
| G2 | 27318 |
| G1 | 76977 |
| ĐB | 401484 |
Chạm
Lô tô Huế 11/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 |
| 1 | 13; 18 | 1 | 61 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 13 |
| 4 | 44; 47 | 4 | 04; 24; 44; 84; 94 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 26 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 37; 47; 77; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ01≥ 6 kỳ05≥ 6 kỳ06≥ 6 kỳ07≥ 6 kỳ17≥ 6 kỳ19≥ 6 kỳ23≥ 6 kỳ27≥ 6 kỳ28≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 07/01/2013 đến 11/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày