| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 101 |
| G6 | 711799288852 |
| G5 | 6325 |
| G4 | 77130301717939811844549672744923225 |
| G3 | 4980268191 |
| G2 | 88382 |
| G1 | 63805 |
| ĐB | 986281 |
Chạm
Lô tô Huế 10/02/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05 | 0 | 30 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 71; 81; 91 |
| 2 | 25; 25; 25; 28 | 2 | 02; 52; 82 |
| 3 | 30 | 3 | - |
| 4 | 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 52 | 5 | 05; 25; 25; 25 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/02/2018 đến 10/02/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày