| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 614 |
| G6 | 770999011735 |
| G5 | 3043 |
| G4 | 18590191864133817028450853412124277 |
| G3 | 1315307509 |
| G2 | 79341 |
| G1 | 42134 |
| ĐB | 060496 |
Chạm
Lô tô Huế 13/01/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 09; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 21; 41 |
| 2 | 21; 28 | 2 | - |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 03; 43; 53 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 53 | 5 | 35; 85 |
| 6 | - | 6 | 86; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 77 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 09; 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/01/2018 đến 13/01/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày