| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 423 |
| G6 | 061007834410 |
| G5 | 7307 |
| G4 | 32651884123900666241652450534425332 |
| G3 | 6711421218 |
| G2 | 86152 |
| G1 | 93524 |
| ĐB | 247502 |
Chạm
Lô tô Huế 06/01/2020Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07 | 0 | 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 12; 14; 18 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 02; 12; 32; 52 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 83; 93 |
| 4 | 41; 44; 45 | 4 | 14; 24; 44 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 45 |
| 6 | - | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 83 | 8 | 18 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/01/2018 đến 06/01/2020; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày