| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 893 |
| G6 | 360219400463 |
| G5 | 8550 |
| G4 | 37732755543201003635656355867434057 |
| G3 | 4513329802 |
| G2 | 30744 |
| G1 | 85103 |
| ĐB | 765802 |
Chạm
Lô tô Huế 14/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 02; 03 | 0 | 10; 40; 50 |
| 1 | 10; 13 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 02; 02; 32 |
| 3 | 32; 33; 35; 35 | 3 | 03; 13; 33; 63; 93 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44; 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 57 | 5 | 35; 35 |
| 6 | 63 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ15≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 07/01/2013 đến 14/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày