| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 827 |
| G6 | 610516462197 |
| G5 | 2972 |
| G4 | 36764476088839293693907743263939498 |
| G3 | 4553545036 |
| G2 | 28450 |
| G1 | 95347 |
| ĐB | 428610 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 25/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 46; 47 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 64 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 27; 47; 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 98 |
| 9 | 92; 93; 97; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/04/2023 đến 25/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày