| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 849 |
| G6 | 224221033967 |
| G5 | 5222 |
| G4 | 98954178695706886834615454029793127 |
| G3 | 2488761939 |
| G2 | 41163 |
| G1 | 85044 |
| ĐB | 089706 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 18/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 33; 34; 39 | 3 | 03; 33; 63 |
| 4 | 42; 44; 45; 49 | 4 | 34; 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 45 |
| 6 | 63; 67; 68; 69 | 6 | 06 |
| 7 | - | 7 | 27; 67; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 68 |
| 9 | 97 | 9 | 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2023 đến 18/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày