| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 356 |
| G6 | 171918301987 |
| G5 | 1996 |
| G4 | 30561896508405272589126674094993767 |
| G3 | 0434314657 |
| G2 | 50967 |
| G1 | 95199 |
| ĐB | 794644 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 11/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 61 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 52; 56; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 67; 67; 67 | 6 | 56; 96 |
| 7 | - | 7 | 57; 67; 67; 67; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 96; 99 | 9 | 19; 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2023 đến 11/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày