| G8 | 96 |
|---|---|
| G7 | 179 |
| G6 | 615744075697 |
| G5 | 7532 |
| G4 | 90391679864197506288705739399276854 |
| G3 | 1651734062 |
| G2 | 88988 |
| G1 | 71858 |
| ĐB | 384253 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 28/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 62; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54; 57; 58 | 5 | 75 |
| 6 | 62 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 73; 75; 79 | 7 | 07; 17; 57; 97 |
| 8 | 86; 88; 88 | 8 | 58; 88; 88 |
| 9 | 91; 92; 96; 97 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 31/03/2023 đến 28/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày