| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 929 |
| G6 | 330989538902 |
| G5 | 9052 |
| G4 | 36250168824427782542173061622734965 |
| G3 | 3434222010 |
| G2 | 21023 |
| G1 | 00505 |
| ĐB | 286307 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 17/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 07; 09 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 23; 27; 29 | 2 | 02; 42; 42; 52; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 53 |
| 4 | 42; 42; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 52; 53 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 27; 77 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/04/2024 đến 17/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày