| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 881 |
| G6 | 930960998091 |
| G5 | 0883 |
| G4 | 65314515268090508996458007716787511 |
| G3 | 6578742561 |
| G2 | 03107 |
| G1 | 79883 |
| ĐB | 579069 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 03/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 61; 81; 91 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 05 |
| 6 | 61; 67; 69 | 6 | 26; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 37; 67; 87 |
| 8 | 81; 83; 83; 87 | 8 | - |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 09; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/04/2024 đến 03/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày