| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 948 |
| G6 | 851827311993 |
| G5 | 4176 |
| G4 | 41422984132289187455853112367112380 |
| G3 | 6384427392 |
| G2 | 92180 |
| G1 | 90992 |
| ĐB | 371819 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 06/03/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 80 |
| 1 | 11; 13; 18; 19 | 1 | 11; 31; 71; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 92; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 80 | 8 | 18; 48; 58 |
| 9 | 91; 92; 92; 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/03/2024 đến 06/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày