| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 487 |
| G6 | 621639308330 |
| G5 | 4977 |
| G4 | 58520672710455177371243676483855695 |
| G3 | 7822711069 |
| G2 | 91801 |
| G1 | 48159 |
| ĐB | 588200 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/04/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 20; 30; 30 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 51; 71; 71 |
| 2 | 20; 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 30; 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 71; 71; 77 | 7 | 27; 67; 77; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 38 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2024 đến 10/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày