| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 260 |
| G6 | 785449975044 |
| G5 | 1016 |
| G4 | 78912854738034425087099107455162973 |
| G3 | 7582444788 |
| G2 | 24302 |
| G1 | 29648 |
| ĐB | 756445 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 16/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 12; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 24 | 2 | 02; 12 |
| 3 | - | 3 | 73; 73 |
| 4 | 44; 44; 45; 48 | 4 | 24; 44; 44; 54; 74 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 45 |
| 6 | 60 | 6 | 16 |
| 7 | 73; 73; 74 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/06/2021 đến 16/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày