| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 241 |
| G6 | 473413934125 |
| G5 | 2871 |
| G4 | 37909912571963672645646988338701519 |
| G3 | 3433089732 |
| G2 | 39722 |
| G1 | 96165 |
| ĐB | 480145 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 16/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 |
| 1 | 19 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 22; 25 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 30; 32; 34; 36 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 45; 45 | 4 | 34 |
| 5 | 57; 57 | 5 | 25; 45; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 36 |
| 7 | 71 | 7 | 57; 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/01/2024 đến 16/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày