| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 816 |
| G6 | 973739704697 |
| G5 | 7501 |
| G4 | 35296942538804159331902787915855671 |
| G3 | 8420221419 |
| G2 | 36255 |
| G1 | 38291 |
| ĐB | 706250 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 23/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 01; 31; 41; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 32 |
| 3 | 31; 32; 37 | 3 | 53 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 50; 53; 55; 58 | 5 | 55 |
| 6 | - | 6 | 16; 96 |
| 7 | 70; 71; 78 | 7 | 37; 97 |
| 8 | - | 8 | 58; 78 |
| 9 | 91; 96; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/01/2024 đến 23/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày