| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 170 |
| G6 | 264459717163 |
| G5 | 1963 |
| G4 | 19397650265568975138402744321836234 |
| G3 | 1683349206 |
| G2 | 39691 |
| G1 | 90732 |
| ĐB | 848952 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 09/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 70 |
| 1 | 18 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32; 33; 34; 38 | 3 | 33; 63; 63 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 34; 44; 74 |
| 5 | 52 | 5 | 45 |
| 6 | 63; 63 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | 97 |
| 8 | 89 | 8 | 18; 38 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/01/2024 đến 09/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày