| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 808 |
| G6 | 892068905522 |
| G5 | 2090 |
| G4 | 70748677290488385372584234132853086 |
| G3 | 9760803254 |
| G2 | 34671 |
| G1 | 09848 |
| ĐB | 042867 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 01/03/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 20; 90; 90 |
| 1 | - | 1 | 41; 71 |
| 2 | 20; 22; 23; 28; 29 | 2 | 22; 72 |
| 3 | - | 3 | 23; 83 |
| 4 | 41; 48; 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 86 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 08; 08; 28; 48; 48 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
10 lô tô lâu chưa về
05≥ 9 kỳ11≥ 9 kỳ18≥ 9 kỳ31≥ 9 kỳ35≥ 9 kỳ36≥ 9 kỳ37≥ 9 kỳ39≥ 9 kỳ46≥ 9 kỳ55≥ 9 kỳ
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 01/03/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày