| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 695 |
| G6 | 212721404680 |
| G5 | 1424 |
| G4 | 00387418478490284041884100786330560 |
| G3 | 1896054973 |
| G2 | 01713 |
| G1 | 28875 |
| ĐB | 958504 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 18/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 10; 40; 60; 60; 80 |
| 1 | 10; 13; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 13; 63; 73 |
| 4 | 40; 41; 47 | 4 | 04; 24 |
| 5 | - | 5 | 75; 95 |
| 6 | 60; 60; 63 | 6 | - |
| 7 | 73; 75 | 7 | 27; 47; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 3 kỳ03≥ 3 kỳ05≥ 3 kỳ07≥ 3 kỳ08≥ 3 kỳ09≥ 3 kỳ11≥ 3 kỳ12≥ 3 kỳ14≥ 3 kỳ16≥ 3 kỳ
Giải đặc biệt 3 kỳ gần nhất
Tính trên 3 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 18/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày