| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 083 |
| G6 | 677990157322 |
| G5 | 1267 |
| G4 | 59126379012598658879377591327629262 |
| G3 | 5427868494 |
| G2 | 56978 |
| G1 | 02571 |
| ĐB | 214919 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 04/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 15; 19 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 22; 25; 26 | 2 | 22; 62 |
| 3 | - | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 94 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 26; 76; 86 |
| 7 | 71; 76; 78; 78; 79; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 83; 86 | 8 | 78; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 59; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 04/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày