| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 284 |
| G6 | 534223338058 |
| G5 | 6892 |
| G4 | 82951738224722544396490061605371524 |
| G3 | 3322498963 |
| G2 | 63760 |
| G1 | 40888 |
| ĐB | 090082 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 11/01/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 22; 24; 24; 25 | 2 | 22; 42; 82; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 53; 63 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 24; 84 |
| 5 | 51; 53; 58 | 5 | 25 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 82; 84; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 92; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 04/01/2013 đến 11/01/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày