| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 925 |
| G6 | 882341412324 |
| G5 | 9898 |
| G4 | 62858920720708218043954139574338190 |
| G3 | 9555058633 |
| G2 | 60614 |
| G1 | 52672 |
| ĐB | 805871 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 10/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 90 |
| 1 | 13; 14; 18 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 23; 24; 25 | 2 | 72; 72; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 23; 33; 43; 43 |
| 4 | 41; 43; 43 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 50; 58 | 5 | 25 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 71; 72; 72 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 18; 58; 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 103 kỳ của đài từ 12/06/2021 đến 10/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày