| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 532 |
| G6 | 478481353494 |
| G5 | 8615 |
| G4 | 09866678452933321053006090550633114 |
| G3 | 6711002849 |
| G2 | 63662 |
| G1 | 58899 |
| ĐB | 731319 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 28/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32; 62 |
| 3 | 32; 33; 35 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 45; 49 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 35; 45 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 94; 99; 99 | 9 | 09; 19; 49; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 02/03/2021 đến 28/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày