| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 881 |
| G6 | 982345495158 |
| G5 | 2646 |
| G4 | 58190556363740487544826211316460742 |
| G3 | 6993906518 |
| G2 | 00237 |
| G1 | 14596 |
| ĐB | 950276 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 31/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 90 |
| 1 | 18 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 42 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 44; 46; 48; 49 | 4 | 04; 44; 64 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 36; 46; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 37 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 48; 58 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 02/02/2021 đến 31/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày