| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 282 |
| G6 | 076137838080 |
| G5 | 7838 |
| G4 | 23471981377456991527320676966428131 |
| G3 | 9880902394 |
| G2 | 83710 |
| G1 | 51560 |
| ĐB | 641776 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 03/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 60; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 31; 61; 71 |
| 2 | 27 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | 83 |
| 4 | - | 4 | 64; 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 61; 64; 67; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 27; 37; 67 |
| 8 | 80; 82; 83; 89 | 8 | 38 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 05/01/2021 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày