| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 591 |
| G6 | 136602156346 |
| G5 | 3697 |
| G4 | 35993692031121530625519347097758099 |
| G3 | 0519277203 |
| G2 | 77701 |
| G1 | 33253 |
| ĐB | 509721 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 10/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03 | 0 | - |
| 1 | 15; 15 | 1 | 01; 21; 91 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 03; 53; 73; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 34 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 15; 25 |
| 6 | 66 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 91; 92; 93; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 12/01/2021 đến 10/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày