| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 763299112963 |
| G5 | 8088 |
| G4 | 58960589908399171778038224959303681 |
| G3 | 4092334029 |
| G2 | 19209 |
| G1 | 40542 |
| ĐB | 505527 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 25/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 81; 81; 91 |
| 2 | 22; 23; 27; 29 | 2 | 22; 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 63; 93 |
| 4 | 42; 45 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 45 |
| 6 | 60; 63 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 81; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 90; 91; 93 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày