| G8 | 61 |
|---|---|
| G7 | 506 |
| G6 | 040641760745 |
| G5 | 7719 |
| G4 | 68279786092543816305787581862373651 |
| G3 | 9241513706 |
| G2 | 19013 |
| G1 | 81243 |
| ĐB | 099891 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 11/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 06; 06; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 15; 19 | 1 | 51; 61; 91 |
| 2 | 23 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 13; 23; 43 |
| 4 | 43; 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 15; 45 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 06; 06; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38; 58 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 13/04/2021 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày