| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 558 |
| G6 | 537142952961 |
| G5 | 1974 |
| G4 | 35416511605766706696758243948168175 |
| G3 | 3480710566 |
| G2 | 56443 |
| G1 | 83177 |
| ĐB | 332141 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 18/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 41; 61; 71; 81 |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 60; 61; 66; 67 | 6 | 16; 66; 96 |
| 7 | 71; 74; 75; 77 | 7 | 07; 67; 77 |
| 8 | 81 | 8 | 58 |
| 9 | 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 103 kỳ của đài từ 20/04/2021 đến 18/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày