| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 192 |
| G6 | 760869065462 |
| G5 | 9761 |
| G4 | 11491612973360556113388501086582462 |
| G3 | 7068298633 |
| G2 | 10974 |
| G1 | 76305 |
| ĐB | 255685 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 06; 08 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 61; 91 |
| 2 | - | 2 | 62; 62; 82; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 05; 65; 85 |
| 6 | 61; 62; 62; 65 | 6 | 06 |
| 7 | 74 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 91; 92; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 21/02/2024 đến 18/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày