| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 017 |
| G6 | 947389362288 |
| G5 | 4706 |
| G4 | 81558378289906381947992936300314249 |
| G3 | 6255923972 |
| G2 | 69662 |
| G1 | 65875 |
| ĐB | 636674 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | - |
| 1 | 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 63; 73; 93 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 58; 59 | 5 | 15; 75 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 72; 73; 74; 75 | 7 | 17; 47 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 58; 88 |
| 9 | 93 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 14/10/2023 đến 11/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày