| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 626 |
| G6 | 342332658681 |
| G5 | 2963 |
| G4 | 83296512824017336035337999706107881 |
| G3 | 2908880125 |
| G2 | 48438 |
| G1 | 31576 |
| ĐB | 162675 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 10/09/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 61; 81; 81 |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | 82 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 23; 63; 73 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 25; 35; 65; 75 |
| 6 | 61; 63; 65 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 73; 75; 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 81; 82; 88 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/09/2023 đến 10/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày