| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 234 |
| G6 | 175619835013 |
| G5 | 5001 |
| G4 | 69580448350454693420117388014363705 |
| G3 | 5559708302 |
| G2 | 86198 |
| G1 | 13402 |
| ĐB | 732606 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 02; 05; 06 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 13 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 22 | 2 | 02; 02; 22 |
| 3 | 34; 35; 38 | 3 | 13; 43; 83 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 34 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 35 |
| 6 | - | 6 | 06; 46; 56 |
| 7 | - | 7 | 97 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/10/2023 đến 01/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày