| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 029 |
| G6 | 586943780151 |
| G5 | 1005 |
| G4 | 70235718978162412715425050912215846 |
| G3 | 4856795082 |
| G2 | 69041 |
| G1 | 19488 |
| ĐB | 308242 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05 | 0 | - |
| 1 | 15 | 1 | 41; 41; 51 |
| 2 | 22; 24; 29 | 2 | 22; 42; 82 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 41; 41; 42; 46 | 4 | 24 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 05; 15; 35 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 46 |
| 7 | 78 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 82; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 97 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 209 kỳ của đài từ 18/10/2023 đến 15/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày