| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 050 |
| G6 | 555145494199 |
| G5 | 0522 |
| G4 | 77355458845120935483616557447502932 |
| G3 | 3518771708 |
| G2 | 58653 |
| G1 | 90813 |
| ĐB | 346932 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/05/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 32; 32; 62 |
| 3 | 32; 32 | 3 | 13; 53; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 84 |
| 5 | 50; 51; 53; 55; 55 | 5 | 55; 55; 75 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 75 | 7 | 87 |
| 8 | 83; 84; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 54 kỳ của đài từ 05/05/2009 đến 11/05/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày