| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 193 |
| G6 | 052095729764 |
| G5 | 5848 |
| G4 | 37818343883621443985430567774979774 |
| G3 | 5718513165 |
| G2 | 71734 |
| G1 | 15796 |
| ĐB | 120938 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 11/07/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20 |
| 1 | 14; 18 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 72 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 14; 34; 64; 74 |
| 5 | 56 | 5 | 65; 85; 85 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 72; 74 | 7 | - |
| 8 | 85; 85; 88 | 8 | 18; 38; 48; 88 |
| 9 | 93; 93; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 89 kỳ của đài từ 26/10/2021 đến 11/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày